添加链接
link管理
链接快照平台
  • 输入网页链接,自动生成快照
  • 标签化管理网页链接

冰人 (漫威漫画) nghĩa là gì

Bản dịch Điện thoại
  • Từ phồn thể: (氷) [bīng] Bộ: 冫 - Băng Số nét: 6 Hán Việt: BĂNG...
  • [rén] Bộ: 人 (亻) - Nhân Số nét: 2 Hán Việt: NHÂN 1. con người;...
  • [màn] Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ Số nét: 15 Hán Việt: MẠN, MAN 1. tràn...
  • [wēi] Bộ: 女 - Nữ Số nét: 9 Hán Việt: UY oai;...
  • Từ phồn thể: (畫) [huà] Bộ: 田 (由甲申甴) - Điền Số nét: 8 Hán Việt:...
  • 冰人 [bīngrén] 书 người làm mai; bà mai; bà mối; băng nhân (xưa)。旧时称媒人。 ...
  • 漫画 [mànhuà] tranh châm biếm; tranh đả...
  • 漫威漫画 marvel comics ...